1. Bảng giá chữ ký số Viettel-CA cấp mới tổ chức / cá nhân/Hộ Kinh Doanh:
Cấp mới tổ chức:
| Gói cước |
6 tháng |
1 năm |
2 năm |
3 năm |
| Giá niêm yết |
1.227.000 |
1.792.000 |
2.691.000 |
3.052.000 |
| Chiết khấu |
550.000 |
822.000 |
1.241.000 |
1.402.000 |
| Giá thanh toán |
677.000 |
970.000 |
1.450.000 |
1.650.000 |
Cấp mới cá nhân:
| Gói cước |
1 năm |
2 năm |
3 năm |
| Giá niêm yết |
1.026.000 |
1.366.000 |
1.544.000 |
| Chiết khấu |
285.000 |
379.000 |
424.000 |
| Giá thanh toán |
741.000 |
987.000 |
1.120.000 |
Cá nhân cấp mới theo hạn mức I KB:
| Gói cước |
1 năm |
2 năm |
3 năm |
| Giá niêm yết |
1.025.000 |
1.365.000 |
1.543.000 |
Cá nhân cấp mới theo hạn mức II KB:
| Gói cước |
1 năm |
2 năm |
3 năm |
| Giá niêm yết |
1.295.000 |
1.726.000 |
2.158.000 |
Cá nhân cấp mới theo hạn mức III KB:
| Gói cước |
1 năm |
2 năm |
3 năm |
| Giá niêm yết |
1.791.000 |
2.689.000 |
3.051.000 |
Cấp mới Hộ Kinh Doanh:
| Gói cước |
6 tháng |
1 năm |
2 năm |
3 năm |
| Giá niêm yết |
301.000 |
1.004.000 |
1.453.000 |
1.566.000 |
| Chiết khấu |
51.000 |
224.000 |
333.000 |
356.000 |
| Giá thanh toán |
250.000 |
780.000 |
1.120.000 |
1.210.000 |
- Bảng giá đã bao gồm VAT và thiết bị kê khai USB Token
- Khách hàng không phải thanh toán thêm thêm bất cứ khoản phí nào trong suốt quá trình sử dụng
2. Bảng giá gia hạn chữ ký số Viettel tổ chức / cá nhân/Hộ Kinh Doanh:
Gia hạn tổ chức:
| Gói cước |
6 tháng |
1 năm |
2 năm |
3 năm |
| Giá niêm yết |
687.000 |
1.252.000 |
2.151.000 |
2.856.000 |
| Chiết khấu |
300.000 |
572.000 |
991.000 |
1.306.000 |
| Giá thanh toán |
387.000 |
680.000 |
1.160.000 |
1.550.000 |
Gia hạn cá nhân:
| Gói cước |
1 năm |
2 năm |
3 năm |
| Giá niêm yết |
486.000 |
826.000 |
1.166.000 |
| Chiết khấu |
135.000 |
230.000 |
316.000 |
| Giá thanh toán |
351.000 |
596.000 |
850.000 |
Cá nhân gia hạn theo hạn mức I KB:
| Gói cước |
1 năm |
2 năm |
3 năm |
| Giá niêm yết |
898.000 |
1.238.000 |
1.416.000 |
Cá nhân gia hạn theo hạn mức II KB:
| Gói cước |
1 năm |
2 năm |
3 năm |
| Giá niêm yết |
1.168.000 |
1.599.000 |
2.031.000 |
Cá nhân gia hạn theo hạn mức III KB:
| Gói cước |
1 năm |
2 năm |
3 năm |
| Giá niêm yết |
1.664.000 |
2.562.000 |
2.924.000 |
Gia hạn Hộ Kinh Doanh:
| Gói cước |
6 tháng |
1 năm |
2 năm |
3 năm |
| Giá niêm yết |
194.000 |
626.000 |
1.075.000 |
1.428.000 |
| Chiết khấu |
44.000 |
146.000 |
245.000 |
328.000 |
| Giá thanh toán |
150.000 |
480.000 |
830.000 |
1.100.000 |
- Giá gia hạn đã bao gồm VAT
- Cộng bù toàn bộ thời hạn cũ của khách hàng (nếu có)
Chính sách chứng thư số HSM HDDT và Máy chủ:
- Chứng thư số HSM HDDT:
| Gói cước |
1 năm |
2 năm |
3 năm |
| Phí dịch vụ |
864.000 |
1.620.000 |
2.268.000 |
| Chiết khấu |
240.000 |
450.000 |
630.000 |
| Giá thanh toán |
624.000 |
1.170.000 |
1.638.000 |
- Chứng thư số HSM HDDT (Hộ Kinh Doanh Thường):
| Gói cước |
1 năm |
2 năm |
3 năm |
| Phí dịch vụ |
432.000 |
810.000 |
1.134.000 |
| Chiết khấu |
100.000 |
187.500 |
254.000 |
| Giá thanh toán |
332.000 |
622.500 |
880.000 |
- Chứng thư số HSM HDDT (Hộ Kinh Doanh Cạnh Tranh):
| Gói cước |
12 THÁNG |
15 THÁNG |
30 THÁNG |
48 THÁNG |
| Phí dịch vụ |
270.000 |
432.000 |
750.000 |
1.050.000 |
| Chiết khấu |
87.000 |
139.000 |
200.00 |
280.000 |
| Giá thanh toán |
183.000 |
293.000 |
550.000 |
770.000 |
- Chứng thư số Máy chú (SERVER):
| Gói cước |
1 năm |
2 năm |
3 năm |
| Phí dịch vụ |
4.810.000 |
9.081.000 |
12.960.000 |
| Chiết khấu |
2.760.000 |
5.211.000 |
7.440.000 |
| Giá thanh toán |
2.050.000 |
3.870.000 |
5.520.000 |
*** Khách hàng có thể chuyển khoản qua số tài khoản:
Tên đơn vị thụ hưởng : TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP- VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI
Số tài khoản : 0514100062201
Ngân hàng : Ngân Hàng TMCP QUÂN ĐỘI chi nhánh ĐIỆN BIÊN PHỦ – HÀ NỘI
Thông tin liên hệ:
Tập Đoàn Công Nghiệp – Viễn Thông Quân Đội
Hotline: 1800 8000